Bảng giá thuê xe du lịch tại Huế

(Đơn vị tính: 1000 VNĐ)

Lộ TrìnhKmThời gian4 Chỗ7 Chỗ16 Chỗ29 Chỗ35 Chỗ45 Chỗ
City Huế (không t/q Minh Mạng)607h00600700800120016001800
City Huế (có t/q Minh Mạng)808h00750850950160021002400
Huế – Lăng Cô – Huế (trong ngày)1809h00110013001500270035004100
Huế – Lăng Cô – Huế 2 ngày 1 đêm (đưa đi ăn tối)220140015501800330043005000
Huế – Bạch Mã10h00110013001400220031003800
Huế – Bạch Mã (không lên đỉnh) – Huế 2 ngày 1 đêm180020002200350045005200
Huế – Bạch Mã (không lên đỉnh) – Lăng Cô – Huế 2N 1Đ230025002600440059006400
Phụ thu xe lên đỉnh Bạch Mã600700800
Huế – Phước Tích – Huế (trong ngày)10h00110013001400220031003800
Huế – Phước Tích – Huế (2N 1 Đ)180020002200350045005200
Huế – KDL Thanh Tân – Huế10h00110013001400220031003800
Huế – Quy Nhơn50011h00450052506000100001300015000
Huế – Nha Trang70016h0063007350840014001820021000
Huế – Đà Lạt88019h008000925010500176002280026400
Huế – Mũi Né90019h008100945010800180002340027000
Huế – Sài Gòn100021h90001050012000200002600030000
Huế – Tam Kỳ1704h150018002050340044005000
Huế – TP Đồng Hới – Huế4202N1Đ280035003700680087009900
Huế – Động Phong Nha – Huế4402N1Đ2940340038007100910010400
Huế – Động Thiên Đường – Huế5202N1Đ34003900450083001060012200
Huế – Mộ Bác Giáp – Huế5502N1Đ36004200470087501120012900
Huế – Kom Tum – Huế9002N1Đ5700660075001400180020800
Huế – Gia Lai – Huế10002N1Đ630073008300155002000023000
Huế – Buôn Mê Thuột – Huế14003N2Đ87001010011500215002780032000
Huế – Hà Tĩnh – Huế7003N2Đ480055006200112001450016400
Huế – Vinh – Huế8003N2Đ540062007000128001640018800
Huế – Thanh Hóa – Huế11004N3Đ720083009400173002225025600
Huế – Hà Nội – Huế15004N3Đ96001110012600233003000034500
Huế – Hải Phòng – Huế16004N3Đ102001180013400248003200036800
Huế – Hạ Long – Huế17004N3Đ108001250014200263003395039000
Huế – Đà Nẵng – Mỹ Sơn – Hội An – Đà Nẵng4803N2Đ330038004300540068007800
Huế – Hội An – Đà Nẵng4003N2Đ280032003600460058006600
Huế – Bà Nà – Hội An – Đà Nẵng4503N2Đ310036004000510065007400
Huế – Hội An – Mỹ Sơn – Đà Nẵng5804N3Đ410047005200670084009600
Huế – Hội An – Đà Nẵng5004N3Đ360041004600590074008400
Huế – Bà Nà – Hội An – Đà Nẵng4004N3Đ300034003800490061006900
Huế – Bà Nà – Hội An – Đà Nẵng5504N3Đ390045005000640080009100
Huế – Hội An – Mỹ Sơn – Đà Nẵng5804N3Đ410046005200670084009600
Huế – Hội An – Mỹ Sơn – Đà Nẵng6805N4Đ4900550062007900990011300
Huế – Bà Nà – Hội An – Đà Nẵng6805N4Đ4900550062007900990011300
Huế – Hội An – Mỹ Sơn – Đà Nẵng6805N4Đ4900550062007900990011300
Huế – Bà Nà – Hội An – Đà Nẵng6505N4Đ4700540060007600950010900
Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Hội An – Mỹ Sơn – Đà Nẵng11005N4Đ740085009600121001540017600
Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Bà Nà – Hội An – Đà Nẵng10705N4Đ720083009400118001500017100
Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Hội An – Mỹ Sơn – Đà Nẵng12006N5Đ820094001060013400170019400
Huế – Quảng Bình – Phong Nha – Bà Nà – Hội An – Đà Nẵng12006N5Đ820094001060013400170019400
Huế – Quảng Bình – Thiên Đường – Bác Giáp – Hội An – Mỹ Sơn – Đà Nẵng14006N5N94001080012200154001960022400
Huế – Quảng Bình – Thiên Đường – Bác Giáp – Bà Nà – Hội An – Đà Nẵng14006N5N94001080012200154001960022400

Ngoài ra, Quý khách có nhu cầu thuê xe tại Huế đi theo lịch trình riêng xin vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà xe Kha Trần để được tư vấn và báo giá nhanh chóng, chính xác.

LƯU Ý: Giá xe đã bao gồm:

  • Nhiên liệu, phí cầu đường, bến bãi tham quan, lương lái xe
  • Nếu xe sử dụng vượt quá km và thời gian theo hợp đồng thì sẽ bị tính phụ thu, Quý khách xem bảng phụ thu
  • Các ngày Lễ, tết, ngày cao điểm, hoặc ngày chủ nhật, giá có thể tăng mà không phải thông báo trước. Nếu Quý khách dùng xe vào các ngày lễ này, vui lòng liên hệ qua email hoặc điện thoại để biết giá chính xác.
  • Tất cả các dòng xe phục vụ sản xuất từ 2016 trở lên.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Go to Top
Call Now ButtonHotline